casus belli
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự kiện dùng để biện minh cho việc bắt đầu một cuộc chiến: "casus belli" là một thuật ngữ Latin, chỉ một hành động hoặc sự kiện cụ thể được một quốc gia hoặc nhóm viện dẫn làm lý do chính đáng để tuyên chiến hoặc phát động chiến tranh.
- Cớ gây chiến: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "casus belli" có thể ám chỉ bất kỳ lý do nào được dùng để biện minh cho xung đột, dù là chính đáng hay không.
Ví dụ sử dụng
- (Vụ ám sát đại công tước là cớ gây chiến cho Thế chiến thứ nhất.)
- (Việc đánh chìm con tàu đóng vai trò là sự kiện biện minh cho cuộc xâm lược.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to provide a casus belli": cung cấp một cái cớ để gây chiến.
- The border dispute provided a casus belli for the neighboring countries. (Tranh chấp biên giới đã cung cấp một cái cớ gây chiến cho các quốc gia láng giềng.)
"to seek a casus belli": tìm kiếm một lý do để gây chiến.
- The dictator was actively seeking a casus belli to expand his territory. (Nhà độc tài đang tích cực tìm kiếm một lý do gây chiến để mở rộng lãnh thổ của mình.)
"casus belli" thường được dùng trong các văn bản ngoại giao, chính trị và lịch sử để chỉ các sự kiện có tính chất kích hoạt chiến tranh.
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể trực tiếp: "casus belli" là một cụm từ cố định trong tiếng Latin, không có dạng biến thể trong tiếng Anh hay tiếng Việt. Tuy nhiên, có thể thấy dạng số nhiều: casi belli (rất hiếm dùng).
- Từ gần giống: (sự kiện kích hoạt hiệp ước liên minh), (một thuật ngữ Latin khác, gần nghĩa nhưng ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Cớ gây chiến: lý do hoặc sự kiện được dùng để biện minh cho chiến tranh.
- Lý do chính đáng: (trong ngữ cảnh chính trị) một sự kiện được cho là hợp lý để bắt đầu xung đột.
- Ngòi nổ: (ẩn dụ) sự kiện kích hoạt một cuộc chiến hoặc xung đột lớn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "casus belli", vì đây là danh từ cố định. Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như:
- to invoke casus belli: viện dẫn cớ gây chiến.
- The government invoked casus belli to justify the military intervention. (Chính phủ đã viện dẫn cớ gây chiến để biện minh cho sự can thiệp quân sự.)
- to use as a casus belli: sử dụng như một cái cớ gây chiến.
- They used the attack on their embassy as a casus belli. (Họ đã sử dụng cuộc tấn công vào đại sứ quán của mình như một cái cớ gây chiến.)
Thành ngữ liên quan
"To make a casus belli out of something": biến một sự việc thành cớ gây chiến.
- The media tried to make a casus belli out of the minor border skirmish. (Truyền thông đã cố gắng biến cuộc giao tranh biên giới nhỏ thành cớ gây chiến.)
"The casus belli of the century": cớ gây chiến của thế kỷ, dùng để chỉ một sự kiện có tầm quan trọng lịch sử lớn.
- The invasion of Poland in 1939 is often called the casus belli of the century. (Cuộc xâm lược Ba Lan năm 1939 thường được gọi là cớ gây chiến của thế kỷ.)